Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 10, 1949
Tháng 10/1949 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 10/8 Kỷ Sửu đến 10/9 Kỷ Sửu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 10, 1949
Tháng 8, 9 âm lịch · năm Kỷ Sửu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 265 | 276 | 287 | 298 | 309 | 110/8Kim | 211Kim |
| 312Hỏa | 413Hỏa | 514Mộc | 615Mộc | 716Thổ | 817Thổ | 918Kim |
| 1019Kim | 1120Hỏa | 1221Hỏa | 1322Thủy | 1423Thủy | 1524Thổ | 1625Thổ |
| 1726Kim | 1827Kim | 1928Mộc | 2029Mộc | 2130Thủy | 221/9Thủy | 232Thổ |
| 243Thổ | 254Hỏa | 265Hỏa | 276Mộc | 287Mộc | 298Thủy | 309Thủy |
| 3110Kim | 111/9 | 212 | 313 | 414 | 515 | 616 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 10/1949 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 10/8 Kỷ Sửu đến 10/9 Kỷ Sửu
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 22/10
- Rằm (15 âm lịch)
- 6/10
- Tiết khí mới
- Hàn lộ (9/10), Sương giáng (25/10)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Trung Thu (6/10)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →