Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 9, 1966
Tháng 9/1966 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 17/7 Bính Ngọ đến 16/8 Bính Ngọ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 9, 1966
Tháng 7, 8 âm lịch · năm Bính Ngọ
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2914 | 3015 | 3116 | 117/7Thủy | 218Kim | 319Kim | 420Hỏa |
| 521Hỏa | 622Mộc | 723Mộc | 824Thổ | 925Thổ | 1026Kim | 1127Kim |
| 1228Hỏa | 1329Hỏa | 1430Thủy | 151/8Thủy | 162Thổ | 173Thổ | 184Kim |
| 195Kim | 206Mộc | 217Mộc | 228Thủy | 239Thủy | 2410Thổ | 2511Thổ |
| 2612Hỏa | 2713Hỏa | 2814Mộc | 2915Mộc | 3016Thủy | 117/8 | 218 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 9/1966 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 17/7 Bính Ngọ đến 16/8 Bính Ngọ
- Ngày hoàng đạo
- 15/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 15/9
- Rằm (15 âm lịch)
- 29/9
- Tiết khí mới
- Bạch lộ (9/9), Thu phân (24/9)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Quốc khánh (2/9), Tết Trung Thu (29/9)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →