Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 10, 1966
Tháng 10/1966 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 17/8 Bính Ngọ đến 18/9 Bính Ngọ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 10, 1966
Tháng 8, 9 âm lịch · năm Bính Ngọ
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2612 | 2713 | 2814 | 2915 | 3016 | 117/8Thủy | 218Kim |
| 319Kim | 420Hỏa | 521Hỏa | 622Mộc | 723Mộc | 824Thổ | 925Thổ |
| 1026Kim | 1127Kim | 1228Hỏa | 1329Hỏa | 141/9Thủy | 152Thủy | 163Thổ |
| 174Thổ | 185Kim | 196Kim | 207Mộc | 218Mộc | 229Thủy | 2310Thủy |
| 2411Thổ | 2512Thổ | 2613Hỏa | 2714Hỏa | 2815Mộc | 2916Mộc | 3017Thủy |
| 3118Thủy | 119/9 | 220 | 321 | 422 | 523 | 624 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 10/1966 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 17/8 Bính Ngọ đến 18/9 Bính Ngọ
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 14/10
- Rằm (15 âm lịch)
- 28/10
- Tiết khí mới
- Hàn lộ (10/10), Sương giáng (25/10)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →