Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 9, 1976
Tháng 9/1976 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 8/8 Bính Thìn đến 7/8 nhuận Bính Thìn. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 9, 1976
Tháng 8, 8 nhuận âm lịch · năm Bính Thìn
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 306 | 317 | 18/8Thổ | 29Thổ | 310Hỏa | 411Hỏa | 512Mộc |
| 613Mộc | 714Thủy | 815Thủy | 916Kim | 1017Kim | 1118Hỏa | 1219Hỏa |
| 1320Mộc | 1421Mộc | 1522Thổ | 1623Thổ | 1724Kim | 1825Kim | 1926Hỏa |
| 2027Hỏa | 2128Thủy | 2229Thủy | 2330Thổ | 241/8NThổ | 252Kim | 263Kim |
| 274Mộc | 285Mộc | 296Thủy | 307Thủy | 18/8N | 29 | 310 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 9/1976 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 8/8 Bính Thìn đến 7/8 nhuận Bính Thìn
- Ngày hoàng đạo
- 15/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 24/9
- Rằm (15 âm lịch)
- 8/9
- Tiết khí mới
- Bạch lộ (8/9), Thu phân (24/9)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Quốc khánh (2/9), Tết Trung Thu (8/9)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →