Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 9, 2049
Tháng 9/2049 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 5/8 Kỷ Tỵ đến 4/9 Kỷ Tỵ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 9, 2049
Tháng 8, 9 âm lịch · năm Kỷ Tỵ
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 303 | 314 | 15/8Thổ | 26Kim | 37Kim | 48Mộc | 59Mộc |
| 610Thủy | 711Thủy | 812Thổ | 913Thổ | 1014Hỏa | 1115Hỏa | 1216Mộc |
| 1317Mộc | 1418Thủy | 1519Thủy | 1620Kim | 1721Kim | 1822Hỏa | 1923Hỏa |
| 2024Mộc | 2125Mộc | 2226Thổ | 2327Thổ | 2428Kim | 2529Kim | 2630Hỏa |
| 271/9Hỏa | 282Thủy | 293Thủy | 304Thổ | 15/9 | 26 | 37 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 9/2049 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 5/8 Kỷ Tỵ đến 4/9 Kỷ Tỵ
- Ngày hoàng đạo
- 15/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 27/9
- Rằm (15 âm lịch)
- 11/9
- Tiết khí mới
- Bạch lộ (8/9), Thu phân (23/9)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Quốc khánh (2/9), Tết Trung Thu (11/9)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →