Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 9, 2091
Tháng 9/2091 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 18/7 Tân Hợi đến 18/8 Tân Hợi. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 9, 2091
Tháng 7, 8 âm lịch · năm Tân Hợi
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2713 | 2814 | 2915 | 3016 | 3117 | 118/7Hỏa | 219Mộc |
| 320Mộc | 421Thủy | 522Thủy | 623Kim | 724Kim | 825Hỏa | 926Hỏa |
| 1027Mộc | 1128Mộc | 1229Thổ | 131/8Thổ | 142Kim | 153Kim | 164Hỏa |
| 175Hỏa | 186Thủy | 197Thủy | 208Thổ | 219Thổ | 2210Kim | 2311Kim |
| 2412Mộc | 2513Mộc | 2614Thủy | 2715Thủy | 2816Thổ | 2917Thổ | 3018Hỏa |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 9/2091 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 18/7 Tân Hợi đến 18/8 Tân Hợi
- Ngày hoàng đạo
- 15/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 13/9
- Rằm (15 âm lịch)
- 27/9
- Tiết khí mới
- Bạch lộ (8/9), Thu phân (24/9)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Quốc khánh (2/9), Tết Trung Thu (27/9)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →