Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 9, 2094
Tháng 9/2094 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 22/7 Giáp Dần đến 21/8 Giáp Dần. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 9, 2094
Tháng 7, 8 âm lịch · năm Giáp Dần
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3020 | 3121 | 122/7Hỏa | 223Thủy | 324Thủy | 425Thổ | 526Thổ |
| 627Kim | 728Kim | 829Mộc | 930Mộc | 101/8Thủy | 112Thủy | 123Thổ |
| 134Thổ | 145Hỏa | 156Hỏa | 167Mộc | 178Mộc | 189Thủy | 1910Thủy |
| 2011Kim | 2112Kim | 2213Hỏa | 2314Hỏa | 2415Mộc | 2516Mộc | 2617Thổ |
| 2718Thổ | 2819Kim | 2920Kim | 3021Hỏa | 122/8 | 223 | 324 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 9/2094 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 22/7 Giáp Dần đến 21/8 Giáp Dần
- Ngày hoàng đạo
- 15/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 10/9
- Rằm (15 âm lịch)
- 24/9
- Tiết khí mới
- Bạch lộ (8/9), Thu phân (23/9)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Quốc khánh (2/9), Tết Trung Thu (24/9)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →