Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 10, 1905
Tháng 10/1905 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 3/9 Ất Tỵ đến 4/10 Ất Tỵ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 10, 1905
Tháng 9, 10 âm lịch · năm Ất Tỵ
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2527 | 2628 | 2729 | 2830 | 291/9 | 302 | 13/9Kim |
| 24Hỏa | 35Hỏa | 46Thủy | 57Thủy | 68Thổ | 79Thổ | 810Kim |
| 911Kim | 1012Mộc | 1113Mộc | 1214Thủy | 1315Thủy | 1416Thổ | 1517Thổ |
| 1618Hỏa | 1719Hỏa | 1820Mộc | 1921Mộc | 2022Thủy | 2123Thủy | 2224Kim |
| 2325Kim | 2426Hỏa | 2527Hỏa | 2628Mộc | 2729Mộc | 281/10Thổ | 292Thổ |
| 303Kim | 314Kim | 15/10 | 26 | 37 | 48 | 59 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 10/1905 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 3/9 Ất Tỵ đến 4/10 Ất Tỵ
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 28/10
- Rằm (15 âm lịch)
- 13/10
- Tiết khí mới
- Hàn lộ (10/10), Sương giáng (25/10)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →