Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 10, 1919
Tháng 10/1919 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 8/8 Kỷ Mùi đến 8/9 Kỷ Mùi. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 10, 1919
Tháng 8, 9 âm lịch · năm Kỷ Mùi
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 296 | 307 | 18/8Thổ | 29Thổ | 310Hỏa | 411Hỏa | 512Mộc |
| 613Mộc | 714Thủy | 815Thủy | 916Kim | 1017Kim | 1118Hỏa | 1219Hỏa |
| 1320Mộc | 1421Mộc | 1522Thổ | 1623Thổ | 1724Kim | 1825Kim | 1926Hỏa |
| 2027Hỏa | 2128Thủy | 2229Thủy | 2330Thổ | 241/9Thổ | 252Kim | 263Kim |
| 274Mộc | 285Mộc | 296Thủy | 307Thủy | 318Thổ | 19/9 | 210 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 10/1919 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 8/8 Kỷ Mùi đến 8/9 Kỷ Mùi
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 24/10
- Rằm (15 âm lịch)
- 8/10
- Tiết khí mới
- Hàn lộ (10/10), Sương giáng (25/10)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Trung Thu (8/10)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →