Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 11, 1938
Tháng 11/1938 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 10/9 Mậu Dần đến 9/10 Mậu Dần. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 11, 1938
Tháng 9, 10 âm lịch · năm Mậu Dần
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 319 | 110/9Hỏa | 211Mộc | 312Mộc | 413Thổ | 514Thổ | 615Kim |
| 716Kim | 817Hỏa | 918Hỏa | 1019Thủy | 1120Thủy | 1221Thổ | 1322Thổ |
| 1423Kim | 1524Kim | 1625Mộc | 1726Mộc | 1827Thủy | 1928Thủy | 2029Thổ |
| 2130Thổ | 221/10Hỏa | 232Hỏa | 243Mộc | 254Mộc | 265Thủy | 276Thủy |
| 287Kim | 298Kim | 309Hỏa | 110/10 | 211 | 312 | 413 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 11/1938 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 10/9 Mậu Dần đến 9/10 Mậu Dần
- Ngày hoàng đạo
- 16/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 22/11
- Rằm (15 âm lịch)
- 6/11
- Tiết khí mới
- Lập đông (9/11), Tiểu tuyết (24/11)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →