Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 10, 1973

Tháng 10/1973 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 6/9 Quý Sửu đến 6/10 Quý Sửu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.

Chọn một hành, các ngày thuộc hành đó sẽ được đánh dấu trên lịch.

Tháng 10, 1973

Tháng 9, 10 âm lịch · năm Quý Sửu

Chọn tháng, năm
Xem cả năm
Bỏ qua lưới ngày
Lịch tháng 10, năm 1973; số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm
Thứ haiThứ baThứ tưThứ nămThứ sáuThứ bảyChủ nhật
16/9Thổ27Thổ38Kim49Kim510Hỏa611Hỏa712Thủy
813Thủy914Thổ1015Thổ1116Kim1217Kim1318Mộc1419Mộc
1520Thủy1621Thủy1722Thổ1823Thổ1924Hỏa2025Hỏa2126Mộc
2227Mộc2328Thủy2429Thủy2530Kim261/10Kim272Hỏa283Hỏa
294Mộc305Mộc316Thổ17/102839410
  • Hoàng đạo
  • Kim: hành nạp âm
  • Ngày lễ
  • Số nhỏ: âm lịch
  • Số nhỏ: dương lịch
  • N: tháng nhuận

Tháng 10/1973 có gì đáng nhớ?

Ứng với âm lịch
6/9 Quý Sửu đến 6/10 Quý Sửu
Ngày hoàng đạo
15/31 ngày
Mùng 1 âm lịch
26/10
Rằm (15 âm lịch)
10/10
Tiết khí mới
Hàn lộ (9/10), Sương giáng (24/10)
Ngày lễ, tiết lệ
Không có

Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →

Tra cứu nhanh

Bạn muốn xem ngày nào?

Nhấn Esc để đóng, Ctrl hoặc ⌘ K để mở lại.