Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 10, 1977
Tháng 10/1977 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 19/8 Đinh Tỵ đến 19/9 Đinh Tỵ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 10, 1977
Tháng 8, 9 âm lịch · năm Đinh Tỵ
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2614 | 2715 | 2816 | 2917 | 3018 | 119/8Mộc | 220Thủy |
| 321Thủy | 422Kim | 523Kim | 624Hỏa | 725Hỏa | 826Mộc | 927Mộc |
| 1028Thổ | 1129Thổ | 1230Kim | 131/9Kim | 142Hỏa | 153Hỏa | 164Thủy |
| 175Thủy | 186Thổ | 197Thổ | 208Kim | 219Kim | 2210Mộc | 2311Mộc |
| 2412Thủy | 2513Thủy | 2614Thổ | 2715Thổ | 2816Hỏa | 2917Hỏa | 3018Mộc |
| 3119Mộc | 120/9 | 221 | 322 | 423 | 524 | 625 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 10/1977 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 19/8 Đinh Tỵ đến 19/9 Đinh Tỵ
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 13/10
- Rằm (15 âm lịch)
- 27/10
- Tiết khí mới
- Hàn lộ (9/10), Sương giáng (24/10)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →