Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 11, 1977
Tháng 11/1977 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 20/9 Đinh Tỵ đến 20/10 Đinh Tỵ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 11, 1977
Tháng 9, 10 âm lịch · năm Đinh Tỵ
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3119 | 120/9Thủy | 221Thủy | 322Kim | 423Kim | 524Hỏa | 625Hỏa |
| 726Mộc | 827Mộc | 928Thổ | 1029Thổ | 111/10Kim | 122Kim | 133Hỏa |
| 144Hỏa | 155Thủy | 166Thủy | 177Thổ | 188Thổ | 199Kim | 2010Kim |
| 2111Mộc | 2212Mộc | 2313Thủy | 2414Thủy | 2515Thổ | 2616Thổ | 2717Hỏa |
| 2818Hỏa | 2919Mộc | 3020Mộc | 121/10 | 222 | 323 | 424 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 11/1977 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 20/9 Đinh Tỵ đến 20/10 Đinh Tỵ
- Ngày hoàng đạo
- 13/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 11/11
- Rằm (15 âm lịch)
- 25/11
- Tiết khí mới
- Lập đông (8/11), Tiểu tuyết (23/11)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →