Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 10, 1992
Tháng 10/1992 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 6/9 Nhâm Thân đến 6/10 Nhâm Thân. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 10, 1992
Tháng 9, 10 âm lịch · năm Nhâm Thân
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 283 | 294 | 305 | 16/9Kim | 27Kim | 38Mộc | 49Mộc |
| 510Thủy | 611Thủy | 712Thổ | 813Thổ | 914Hỏa | 1015Hỏa | 1116Mộc |
| 1217Mộc | 1318Thủy | 1419Thủy | 1520Kim | 1621Kim | 1722Hỏa | 1823Hỏa |
| 1924Mộc | 2025Mộc | 2126Thổ | 2227Thổ | 2328Kim | 2429Kim | 2530Hỏa |
| 261/10Hỏa | 272Thủy | 283Thủy | 294Thổ | 305Thổ | 316Kim | 17/10 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 10/1992 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 6/9 Nhâm Thân đến 6/10 Nhâm Thân
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 26/10
- Rằm (15 âm lịch)
- 10/10
- Tiết khí mới
- Hàn lộ (9/10), Sương giáng (24/10)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →