Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11, 1992

Tháng 11/1992 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 7/10 Nhâm Thân đến 7/11 Nhâm Thân. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.

Chọn một hành, các ngày thuộc hành đó sẽ được đánh dấu trên lịch.

Tháng 11, 1992

Tháng 10, 11 âm lịch · năm Nhâm Thân

Chọn tháng, năm
Xem cả năm
Bỏ qua lưới ngày
Lịch tháng 11, năm 1992; số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm
Thứ haiThứ baThứ tưThứ nămThứ sáuThứ bảyChủ nhật
261/1027228329430531617/10Kim
28Mộc39Mộc410Thủy511Thủy612Thổ713Thổ814Hỏa
915Hỏa1016Mộc1117Mộc1218Thủy1319Thủy1420Kim1521Kim
1622Hỏa1723Hỏa1824Mộc1925Mộc2026Thổ2127Thổ2228Kim
2329Kim241/11Hỏa252Hỏa263Thủy274Thủy285Thổ296Thổ
307Kim18/1129310411512613
  • Hoàng đạo
  • Kim: hành nạp âm
  • Ngày lễ
  • Số nhỏ: âm lịch
  • Số nhỏ: dương lịch
  • N: tháng nhuận

Tháng 11/1992 có gì đáng nhớ?

Ứng với âm lịch
7/10 Nhâm Thân đến 7/11 Nhâm Thân
Ngày hoàng đạo
14/30 ngày
Mùng 1 âm lịch
24/11
Rằm (15 âm lịch)
9/11
Tiết khí mới
Lập đông (8/11), Tiểu tuyết (23/11)
Ngày lễ, tiết lệ
Không có

Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →

Tra cứu nhanh

Bạn muốn xem ngày nào?

Nhấn Esc để đóng, Ctrl hoặc ⌘ K để mở lại.