Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 10, 1996
Tháng 10/1996 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 19/8 Bính Tý đến 20/9 Bính Tý. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 10, 1996
Tháng 8, 9 âm lịch · năm Bính Tý
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3018 | 119/8Thổ | 220Kim | 321Kim | 422Hỏa | 523Hỏa | 624Thủy |
| 725Thủy | 826Thổ | 927Thổ | 1028Kim | 1129Kim | 121/9Mộc | 132Mộc |
| 143Thủy | 154Thủy | 165Thổ | 176Thổ | 187Hỏa | 198Hỏa | 209Mộc |
| 2110Mộc | 2211Thủy | 2312Thủy | 2413Kim | 2514Kim | 2615Hỏa | 2716Hỏa |
| 2817Mộc | 2918Mộc | 3019Thổ | 3120Thổ | 121/9 | 222 | 323 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 10/1996 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 19/8 Bính Tý đến 20/9 Bính Tý
- Ngày hoàng đạo
- 14/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 12/10
- Rằm (15 âm lịch)
- 26/10
- Tiết khí mới
- Hàn lộ (9/10), Sương giáng (24/10)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →