Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 10, 2066
Tháng 10/2066 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 13/8 Bính Tuất đến 13/9 Bính Tuất. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 10, 2066
Tháng 8, 9 âm lịch · năm Bính Tuất
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 279 | 2810 | 2911 | 3012 | 113/8Thổ | 214Thổ | 315Kim |
| 416Kim | 517Mộc | 618Mộc | 719Thủy | 820Thủy | 921Thổ | 1022Thổ |
| 1123Hỏa | 1224Hỏa | 1325Mộc | 1426Mộc | 1527Thủy | 1628Thủy | 1729Kim |
| 1830Kim | 191/9Hỏa | 202Hỏa | 213Mộc | 224Mộc | 235Thổ | 246Thổ |
| 257Kim | 268Kim | 279Hỏa | 2810Hỏa | 2911Thủy | 3012Thủy | 3113Thổ |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 10/2066 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 13/8 Bính Tuất đến 13/9 Bính Tuất
- Ngày hoàng đạo
- 17/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 19/10
- Rằm (15 âm lịch)
- 3/10
- Tiết khí mới
- Hàn lộ (9/10), Sương giáng (24/10)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Trung Thu (3/10)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →