Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 10, 2068
Tháng 10/2068 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 6/9 Mậu Tý đến 6/10 Mậu Tý. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 10, 2068
Tháng 9, 10 âm lịch · năm Mậu Tý
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/9Hỏa | 27Mộc | 38Mộc | 49Thủy | 510Thủy | 611Kim | 712Kim |
| 813Hỏa | 914Hỏa | 1015Mộc | 1116Mộc | 1217Thổ | 1318Thổ | 1419Kim |
| 1520Kim | 1621Hỏa | 1722Hỏa | 1823Thủy | 1924Thủy | 2025Thổ | 2126Thổ |
| 2227Kim | 2328Kim | 2429Mộc | 2530Mộc | 261/10Thủy | 272Thủy | 283Thổ |
| 294Thổ | 305Hỏa | 316Hỏa | 17/10 | 28 | 39 | 410 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 10/2068 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 6/9 Mậu Tý đến 6/10 Mậu Tý
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 26/10
- Rằm (15 âm lịch)
- 10/10
- Tiết khí mới
- Hàn lộ (8/10), Sương giáng (23/10)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →