Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 10, 2084
Tháng 10/2084 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 2/9 Giáp Thìn đến 3/10 Giáp Thìn. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 10, 2084
Tháng 9, 10 âm lịch · năm Giáp Thìn
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2526 | 2627 | 2728 | 2829 | 2930 | 301/9 | 12/9Mộc |
| 23Thủy | 34Thủy | 45Thổ | 56Thổ | 67Hỏa | 78Hỏa | 89Mộc |
| 910Mộc | 1011Thủy | 1112Thủy | 1213Kim | 1314Kim | 1415Hỏa | 1516Hỏa |
| 1617Mộc | 1718Mộc | 1819Thổ | 1920Thổ | 2021Kim | 2122Kim | 2223Hỏa |
| 2324Hỏa | 2425Thủy | 2526Thủy | 2627Thổ | 2728Thổ | 2829Kim | 291/10Kim |
| 302Mộc | 313Mộc | 14/10 | 25 | 36 | 47 | 58 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 10/2084 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 2/9 Giáp Thìn đến 3/10 Giáp Thìn
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 29/10
- Rằm (15 âm lịch)
- 14/10
- Tiết khí mới
- Hàn lộ (8/10), Sương giáng (23/10)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →