Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 10, 2093
Tháng 10/2093 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 11/8 Quý Sửu đến 12/9 Quý Sửu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 10, 2093
Tháng 8, 9 âm lịch · năm Quý Sửu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 288 | 299 | 3010 | 111/8Thổ | 212Thổ | 313Kim | 414Kim |
| 515Hỏa | 616Hỏa | 717Thủy | 818Thủy | 919Thổ | 1020Thổ | 1121Kim |
| 1222Kim | 1323Mộc | 1424Mộc | 1525Thủy | 1626Thủy | 1727Thổ | 1828Thổ |
| 1929Hỏa | 201/9Hỏa | 212Mộc | 223Mộc | 234Thủy | 245Thủy | 256Kim |
| 267Kim | 278Hỏa | 289Hỏa | 2910Mộc | 3011Mộc | 3112Thổ | 113/9 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 10/2093 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 11/8 Quý Sửu đến 12/9 Quý Sửu
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 20/10
- Rằm (15 âm lịch)
- 5/10
- Tiết khí mới
- Hàn lộ (8/10), Sương giáng (23/10)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Tết Trung Thu (5/10)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →