Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11, 2093

Tháng 11/2093 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 13/9 Quý Sửu đến 12/10 Quý Sửu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.

Chọn một hành, các ngày thuộc hành đó sẽ được đánh dấu trên lịch.

Tháng 11, 2093

Tháng 9, 10 âm lịch · năm Quý Sửu

Chọn tháng, năm
Xem cả năm
Bỏ qua lưới ngày
Lịch tháng 11, năm 2093; số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm
Thứ haiThứ baThứ tưThứ nămThứ sáuThứ bảyChủ nhật
267278289291030113112113/9Thổ
214Kim315Kim416Hỏa517Hỏa618Thủy719Thủy820Thổ
921Thổ1022Kim1123Kim1224Mộc1325Mộc1426Thủy1527Thủy
1628Thổ1729Thổ1830Hỏa191/10Hỏa202Mộc213Mộc224Thủy
235Thủy246Kim257Kim268Hỏa279Hỏa2810Mộc2911Mộc
3012Thổ113/10214315416517618
  • Hoàng đạo
  • Kim: hành nạp âm
  • Ngày lễ
  • Số nhỏ: âm lịch
  • Số nhỏ: dương lịch
  • N: tháng nhuận

Tháng 11/2093 có gì đáng nhớ?

Ứng với âm lịch
13/9 Quý Sửu đến 12/10 Quý Sửu
Ngày hoàng đạo
15/30 ngày
Mùng 1 âm lịch
19/11
Rằm (15 âm lịch)
3/11
Tiết khí mới
Lập đông (7/11), Tiểu tuyết (22/11)
Ngày lễ, tiết lệ
Không có

Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →

Tra cứu nhanh

Bạn muốn xem ngày nào?

Nhấn Esc để đóng, Ctrl hoặc ⌘ K để mở lại.