Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 10, 2094
Tháng 10/2094 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 22/8 Giáp Dần đến 23/9 Giáp Dần. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 10, 2094
Tháng 8, 9 âm lịch · năm Giáp Dần
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2718 | 2819 | 2920 | 3021 | 122/8Hỏa | 223Thủy | 324Thủy |
| 425Thổ | 526Thổ | 627Kim | 728Kim | 829Mộc | 91/9Mộc | 102Thủy |
| 113Thủy | 124Thổ | 135Thổ | 146Hỏa | 157Hỏa | 168Mộc | 179Mộc |
| 1810Thủy | 1911Thủy | 2012Kim | 2113Kim | 2214Hỏa | 2315Hỏa | 2416Mộc |
| 2517Mộc | 2618Thổ | 2719Thổ | 2820Kim | 2921Kim | 3022Hỏa | 3123Hỏa |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 10/2094 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 22/8 Giáp Dần đến 23/9 Giáp Dần
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 9/10
- Rằm (15 âm lịch)
- 23/10
- Tiết khí mới
- Hàn lộ (9/10), Sương giáng (24/10)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →