Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 10, 2095
Tháng 10/2095 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 4/9 Ất Mão đến 4/10 Ất Mão. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 10, 2095
Tháng 9, 10 âm lịch · năm Ất Mão
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2628 | 2729 | 281/9 | 292 | 303 | 14/9Kim | 25Kim |
| 36Mộc | 47Mộc | 58Thủy | 69Thủy | 710Thổ | 811Thổ | 912Hỏa |
| 1013Hỏa | 1114Mộc | 1215Mộc | 1316Thủy | 1417Thủy | 1518Kim | 1619Kim |
| 1720Hỏa | 1821Hỏa | 1922Mộc | 2023Mộc | 2124Thổ | 2225Thổ | 2326Kim |
| 2427Kim | 2528Hỏa | 2629Hỏa | 2730Thủy | 281/10Thủy | 292Thổ | 303Thổ |
| 314Kim | 15/10 | 26 | 37 | 48 | 59 | 610 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 10/2095 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 4/9 Ất Mão đến 4/10 Ất Mão
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 28/10
- Rằm (15 âm lịch)
- 12/10
- Tiết khí mới
- Hàn lộ (9/10), Sương giáng (24/10)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →