Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11, 1928

Tháng 11/1928 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 20/9 Mậu Thìn đến 19/10 Mậu Thìn. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.

Chọn một hành, các ngày thuộc hành đó sẽ được đánh dấu trên lịch.

Tháng 11, 1928

Tháng 9, 10 âm lịch · năm Mậu Thìn

Chọn tháng, năm
Xem cả năm
Bỏ qua lưới ngày
Lịch tháng 11, năm 1928; số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm
Thứ haiThứ baThứ tưThứ nămThứ sáuThứ bảyChủ nhật
291730183119120/9Hỏa221Thủy322Thủy423Thổ
524Thổ625Kim726Kim827Mộc928Mộc1029Thủy1130Thủy
121/10Thổ132Thổ143Hỏa154Hỏa165Mộc176Mộc187Thủy
198Thủy209Kim2110Kim2211Hỏa2312Hỏa2413Mộc2514Mộc
2615Thổ2716Thổ2817Kim2918Kim3019Hỏa120/10221
  • Hoàng đạo
  • Kim: hành nạp âm
  • Ngày lễ
  • Số nhỏ: âm lịch
  • Số nhỏ: dương lịch
  • N: tháng nhuận

Tháng 11/1928 có gì đáng nhớ?

Ứng với âm lịch
20/9 Mậu Thìn đến 19/10 Mậu Thìn
Ngày hoàng đạo
15/30 ngày
Mùng 1 âm lịch
12/11
Rằm (15 âm lịch)
26/11
Tiết khí mới
Lập đông (8/11), Tiểu tuyết (23/11)
Ngày lễ, tiết lệ
Không có

Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →

Tra cứu nhanh

Bạn muốn xem ngày nào?

Nhấn Esc để đóng, Ctrl hoặc ⌘ K để mở lại.