Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 11, 1949
Tháng 11/1949 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 11/9 Kỷ Sửu đến 11/10 Kỷ Sửu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 11, 1949
Tháng 9, 10 âm lịch · năm Kỷ Sửu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3110 | 111/9Kim | 212Hỏa | 313Hỏa | 414Mộc | 515Mộc | 616Thổ |
| 717Thổ | 818Kim | 919Kim | 1020Hỏa | 1121Hỏa | 1222Thủy | 1323Thủy |
| 1424Thổ | 1525Thổ | 1626Kim | 1727Kim | 1828Mộc | 1929Mộc | 201/10Thủy |
| 212Thủy | 223Thổ | 234Thổ | 245Hỏa | 256Hỏa | 267Mộc | 278Mộc |
| 289Thủy | 2910Thủy | 3011Kim | 112/10 | 213 | 314 | 415 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 11/1949 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 11/9 Kỷ Sửu đến 11/10 Kỷ Sửu
- Ngày hoàng đạo
- 14/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 20/11
- Rằm (15 âm lịch)
- 5/11
- Tiết khí mới
- Lập đông (9/11), Tiểu tuyết (23/11)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →