Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11, 1958

Tháng 11/1958 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 20/9 Mậu Tuất đến 20/10 Mậu Tuất. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.

Chọn một hành, các ngày thuộc hành đó sẽ được đánh dấu trên lịch.

Tháng 11, 1958

Tháng 9, 10 âm lịch · năm Mậu Tuất

Chọn tháng, năm
Xem cả năm
Bỏ qua lưới ngày
Lịch tháng 11, năm 1958; số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm
Thứ haiThứ baThứ tưThứ nămThứ sáuThứ bảyChủ nhật
27152816291730183119120/9Mộc221Mộc
322Thủy423Thủy524Thổ625Thổ726Hỏa827Hỏa928Mộc
1029Mộc111/10Thủy122Thủy133Kim144Kim155Hỏa166Hỏa
177Mộc188Mộc199Thổ2010Thổ2111Kim2212Kim2313Hỏa
2414Hỏa2515Thủy2616Thủy2717Thổ2818Thổ2919Kim3020Kim
  • Hoàng đạo
  • Kim: hành nạp âm
  • Ngày lễ
  • Số nhỏ: âm lịch
  • Số nhỏ: dương lịch
  • N: tháng nhuận

Tháng 11/1958 có gì đáng nhớ?

Ứng với âm lịch
20/9 Mậu Tuất đến 20/10 Mậu Tuất
Ngày hoàng đạo
15/30 ngày
Mùng 1 âm lịch
11/11
Rằm (15 âm lịch)
25/11
Tiết khí mới
Lập đông (9/11), Tiểu tuyết (24/11)
Ngày lễ, tiết lệ
Không có

Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →

Tra cứu nhanh

Bạn muốn xem ngày nào?

Nhấn Esc để đóng, Ctrl hoặc ⌘ K để mở lại.