Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 10, 1958
Tháng 10/1958 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 19/8 Mậu Tuất đến 19/9 Mậu Tuất. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 10, 1958
Tháng 8, 9 âm lịch · năm Mậu Tuất
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2917 | 3018 | 119/8Kim | 220Mộc | 321Mộc | 422Thủy | 523Thủy |
| 624Thổ | 725Thổ | 826Hỏa | 927Hỏa | 1028Mộc | 1129Mộc | 1230Thủy |
| 131/9Thủy | 142Kim | 153Kim | 164Hỏa | 175Hỏa | 186Mộc | 197Mộc |
| 208Thổ | 219Thổ | 2210Kim | 2311Kim | 2412Hỏa | 2513Hỏa | 2614Thủy |
| 2715Thủy | 2816Thổ | 2917Thổ | 3018Kim | 3119Kim | 120/9 | 221 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 10/1958 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 19/8 Mậu Tuất đến 19/9 Mậu Tuất
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 13/10
- Rằm (15 âm lịch)
- 27/10
- Tiết khí mới
- Hàn lộ (10/10), Sương giáng (25/10)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →