Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 11, 1968
Tháng 11/1968 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 11/9 Mậu Thân đến 11/10 Mậu Thân. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 11, 1968
Tháng 9, 10 âm lịch · năm Mậu Thân
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 287 | 298 | 309 | 3110 | 111/9Hỏa | 212Thủy | 313Thủy |
| 414Thổ | 515Thổ | 616Kim | 717Kim | 818Mộc | 919Mộc | 1020Thủy |
| 1121Thủy | 1222Thổ | 1323Thổ | 1424Hỏa | 1525Hỏa | 1626Mộc | 1727Mộc |
| 1828Thủy | 1929Thủy | 201/10Kim | 212Kim | 223Hỏa | 234Hỏa | 245Mộc |
| 256Mộc | 267Thổ | 278Thổ | 289Kim | 2910Kim | 3011Hỏa | 112/10 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 11/1968 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 11/9 Mậu Thân đến 11/10 Mậu Thân
- Ngày hoàng đạo
- 16/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 20/11
- Rằm (15 âm lịch)
- 5/11
- Tiết khí mới
- Lập đông (8/11), Tiểu tuyết (23/11)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →