Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11, 1988

Tháng 11/1988 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 22/9 Mậu Thìn đến 22/10 Mậu Thìn. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.

Chọn một hành, các ngày thuộc hành đó sẽ được đánh dấu trên lịch.

Tháng 11, 1988

Tháng 9, 10 âm lịch · năm Mậu Thìn

Chọn tháng, năm
Xem cả năm
Bỏ qua lưới ngày
Lịch tháng 11, năm 1988; số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm
Thứ haiThứ baThứ tưThứ nămThứ sáuThứ bảyChủ nhật
3121122/9Mộc223Mộc324Thủy425Thủy526Kim627Kim
728Hỏa829Hỏa91/10Mộc102Mộc113Thổ124Thổ135Kim
146Kim157Hỏa168Hỏa179Thủy1810Thủy1911Thổ2012Thổ
2113Kim2214Kim2315Mộc2416Mộc2517Thủy2618Thủy2719Thổ
2820Thổ2921Hỏa3022Hỏa123/10224325426
  • Hoàng đạo
  • Kim: hành nạp âm
  • Ngày lễ
  • Số nhỏ: âm lịch
  • Số nhỏ: dương lịch
  • N: tháng nhuận

Tháng 11/1988 có gì đáng nhớ?

Ứng với âm lịch
22/9 Mậu Thìn đến 22/10 Mậu Thìn
Ngày hoàng đạo
16/30 ngày
Mùng 1 âm lịch
9/11
Rằm (15 âm lịch)
23/11
Tiết khí mới
Lập đông (8/11), Tiểu tuyết (23/11)
Ngày lễ, tiết lệ
Không có

Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →

Tra cứu nhanh

Bạn muốn xem ngày nào?

Nhấn Esc để đóng, Ctrl hoặc ⌘ K để mở lại.