Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11, 1998

Tháng 11/1998 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 13/9 Mậu Dần đến 12/10 Mậu Dần. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.

Chọn một hành, các ngày thuộc hành đó sẽ được đánh dấu trên lịch.

Tháng 11, 1998

Tháng 9, 10 âm lịch · năm Mậu Dần

Chọn tháng, năm
Xem cả năm
Bỏ qua lưới ngày
Lịch tháng 11, năm 1998; số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm
Thứ haiThứ baThứ tưThứ nămThứ sáuThứ bảyChủ nhật
267278289291030113112113/9Mộc
214Mộc315Thủy416Thủy517Thổ618Thổ719Hỏa820Hỏa
921Mộc1022Mộc1123Thủy1224Thủy1325Kim1426Kim1527Hỏa
1628Hỏa1729Mộc1830Mộc191/10Thổ202Thổ213Kim224Kim
235Hỏa246Hỏa257Thủy268Thủy279Thổ2810Thổ2911Kim
3012Kim113/10214315416517618
  • Hoàng đạo
  • Kim: hành nạp âm
  • Ngày lễ
  • Số nhỏ: âm lịch
  • Số nhỏ: dương lịch
  • N: tháng nhuận

Tháng 11/1998 có gì đáng nhớ?

Ứng với âm lịch
13/9 Mậu Dần đến 12/10 Mậu Dần
Ngày hoàng đạo
15/30 ngày
Mùng 1 âm lịch
19/11
Rằm (15 âm lịch)
3/11
Tiết khí mới
Lập đông (8/11), Tiểu tuyết (23/11)
Ngày lễ, tiết lệ
Không có

Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →

Tra cứu nhanh

Bạn muốn xem ngày nào?

Nhấn Esc để đóng, Ctrl hoặc ⌘ K để mở lại.