Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 12, 1998
Tháng 12/1998 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 13/10 Mậu Dần đến 13/11 Mậu Dần. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 12, 1998
Tháng 10, 11 âm lịch · năm Mậu Dần
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3012 | 113/10Mộc | 214Mộc | 315Thủy | 416Thủy | 517Thổ | 618Thổ |
| 719Hỏa | 820Hỏa | 921Mộc | 1022Mộc | 1123Thủy | 1224Thủy | 1325Kim |
| 1426Kim | 1527Hỏa | 1628Hỏa | 1729Mộc | 1830Mộc | 191/11Thổ | 202Thổ |
| 213Kim | 224Kim | 235Hỏa | 246Hỏa | 257Thủy | 268Thủy | 279Thổ |
| 2810Thổ | 2911Kim | 3012Kim | 3113Mộc | 114/11 | 215 | 316 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 12/1998 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 13/10 Mậu Dần đến 13/11 Mậu Dần
- Ngày hoàng đạo
- 17/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 19/12
- Rằm (15 âm lịch)
- 3/12
- Tiết khí mới
- Đại tuyết (8/12), Đông chí (23/12)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →