Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 11, 2033
Tháng 11/2033 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 10/10 Quý Sửu đến 9/11 Quý Sửu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 11, 2033
Tháng 10, 11 âm lịch · năm Quý Sửu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 319 | 110/10Thổ | 211Thổ | 312Hỏa | 413Hỏa | 514Mộc | 615Mộc |
| 716Thủy | 817Thủy | 918Kim | 1019Kim | 1120Hỏa | 1221Hỏa | 1322Mộc |
| 1423Mộc | 1524Thổ | 1625Thổ | 1726Kim | 1827Kim | 1928Hỏa | 2029Hỏa |
| 2130Thủy | 221/11Thủy | 232Thổ | 243Thổ | 254Kim | 265Kim | 276Mộc |
| 287Mộc | 298Thủy | 309Thủy | 110/11 | 211 | 312 | 413 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 11/2033 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 10/10 Quý Sửu đến 9/11 Quý Sửu
- Ngày hoàng đạo
- 16/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 22/11
- Rằm (15 âm lịch)
- 6/11
- Tiết khí mới
- Lập đông (8/11), Tiểu tuyết (23/11)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →