Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 11, 2079
Tháng 11/2079 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 8/10 Kỷ Hợi đến 8/11 Kỷ Hợi. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 11, 2079
Tháng 10, 11 âm lịch · năm Kỷ Hợi
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 306 | 317 | 18/10Thổ | 29Hỏa | 310Hỏa | 411Mộc | 512Mộc |
| 613Thủy | 714Thủy | 815Kim | 916Kim | 1017Hỏa | 1118Hỏa | 1219Mộc |
| 1320Mộc | 1421Thổ | 1522Thổ | 1623Kim | 1724Kim | 1825Hỏa | 1926Hỏa |
| 2027Thủy | 2128Thủy | 2229Thổ | 231/11Thổ | 242Kim | 253Kim | 264Mộc |
| 275Mộc | 286Thủy | 297Thủy | 308Thổ | 19/11 | 210 | 311 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 11/2079 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 8/10 Kỷ Hợi đến 8/11 Kỷ Hợi
- Ngày hoàng đạo
- 15/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 23/11
- Rằm (15 âm lịch)
- 8/11
- Tiết khí mới
- Lập đông (8/11), Tiểu tuyết (23/11)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →