Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 12, 1918
Tháng 12/1918 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 28/10 Mậu Ngọ đến 29/11 Mậu Ngọ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 12, 1918
Tháng 10, 11 âm lịch · năm Mậu Ngọ
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2522 | 2623 | 2724 | 2825 | 2926 | 3027 | 128/10Mộc |
| 229Mộc | 31/11Thủy | 42Thủy | 53Thổ | 64Thổ | 75Hỏa | 86Hỏa |
| 97Mộc | 108Mộc | 119Thủy | 1210Thủy | 1311Kim | 1412Kim | 1513Hỏa |
| 1614Hỏa | 1715Mộc | 1816Mộc | 1917Thổ | 2018Thổ | 2119Kim | 2220Kim |
| 2321Hỏa | 2422Hỏa | 2523Thủy | 2624Thủy | 2725Thổ | 2826Thổ | 2927Kim |
| 3028Kim | 3129Mộc | 130/11 | 21/12 | 32 | 43 | 54 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 12/1918 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 28/10 Mậu Ngọ đến 29/11 Mậu Ngọ
- Ngày hoàng đạo
- 17/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 3/12
- Rằm (15 âm lịch)
- 17/12
- Tiết khí mới
- Đại tuyết (9/12), Đông chí (23/12)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →