Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 12, 1973
Tháng 12/1973 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 7/11 Quý Sửu đến 8/12 Quý Sửu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 12, 1973
Tháng 11, 12 âm lịch · năm Quý Sửu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 262 | 273 | 284 | 295 | 306 | 17/11Thổ | 28Kim |
| 39Kim | 410Hỏa | 511Hỏa | 612Thủy | 713Thủy | 814Thổ | 915Thổ |
| 1016Kim | 1117Kim | 1218Mộc | 1319Mộc | 1420Thủy | 1521Thủy | 1622Thổ |
| 1723Thổ | 1824Hỏa | 1925Hỏa | 2026Mộc | 2127Mộc | 2228Thủy | 2329Thủy |
| 241/12Kim | 252Kim | 263Hỏa | 274Hỏa | 285Mộc | 296Mộc | 307Thổ |
| 318Thổ | 19/12 | 210 | 311 | 412 | 513 | 614 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 12/1973 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 7/11 Quý Sửu đến 8/12 Quý Sửu
- Ngày hoàng đạo
- 14/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 24/12
- Rằm (15 âm lịch)
- 9/12
- Tiết khí mới
- Đại tuyết (8/12), Đông chí (23/12)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →