Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 12, 2098
Tháng 12/2098 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 9/11 Mậu Ngọ đến 10/12 Mậu Ngọ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 12, 2098
Tháng 11, 12 âm lịch · năm Mậu Ngọ
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/11Hỏa | 210Mộc | 311Mộc | 412Thổ | 513Thổ | 614Kim | 715Kim |
| 816Hỏa | 917Hỏa | 1018Thủy | 1119Thủy | 1220Thổ | 1321Thổ | 1422Kim |
| 1523Kim | 1624Mộc | 1725Mộc | 1826Thủy | 1927Thủy | 2028Thổ | 2129Thổ |
| 221/12Hỏa | 232Hỏa | 243Mộc | 254Mộc | 265Thủy | 276Thủy | 287Kim |
| 298Kim | 309Hỏa | 3110Hỏa | 111/12 | 212 | 313 | 414 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 12/2098 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 9/11 Mậu Ngọ đến 10/12 Mậu Ngọ
- Ngày hoàng đạo
- 14/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 22/12
- Rằm (15 âm lịch)
- 7/12
- Tiết khí mới
- Đại tuyết (7/12), Đông chí (22/12)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →