Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 5, 1973
Tháng 5/1973 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 29/3 Quý Sửu đến 29/4 Quý Sửu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 5, 1973
Tháng 3, 4 âm lịch · năm Quý Sửu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3028 | 129/3Hỏa | 230Mộc | 31/4Mộc | 42Thổ | 53Thổ | 64Kim |
| 75Kim | 86Hỏa | 97Hỏa | 108Thủy | 119Thủy | 1210Thổ | 1311Thổ |
| 1412Kim | 1513Kim | 1614Mộc | 1715Mộc | 1816Thủy | 1917Thủy | 2018Thổ |
| 2119Thổ | 2220Hỏa | 2321Hỏa | 2422Mộc | 2523Mộc | 2624Thủy | 2725Thủy |
| 2826Kim | 2927Kim | 3028Hỏa | 3129Hỏa | 11/5 | 22 | 33 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 5/1973 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 29/3 Quý Sửu đến 29/4 Quý Sửu
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 3/5
- Rằm (15 âm lịch)
- 17/5
- Tiết khí mới
- Lập hạ (6/5), Tiểu mãn (22/5)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Ngày Quốc tế Lao động (1/5)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →