Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 5, 1977
Tháng 5/1977 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 14/3 Đinh Tỵ đến 14/4 Đinh Tỵ. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 5, 1977
Tháng 3, 4 âm lịch · năm Đinh Tỵ
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 258 | 269 | 2710 | 2811 | 2912 | 3013 | 114/3Hỏa |
| 215Hỏa | 316Mộc | 417Mộc | 518Thủy | 619Thủy | 720Kim | 821Kim |
| 922Hỏa | 1023Hỏa | 1124Mộc | 1225Mộc | 1326Thổ | 1427Thổ | 1528Kim |
| 1629Kim | 1730Hỏa | 181/4Hỏa | 192Thủy | 203Thủy | 214Thổ | 225Thổ |
| 236Kim | 247Kim | 258Mộc | 269Mộc | 2710Thủy | 2811Thủy | 2912Thổ |
| 3013Thổ | 3114Hỏa | 115/4 | 216 | 317 | 418 | 519 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 5/1977 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 14/3 Đinh Tỵ đến 14/4 Đinh Tỵ
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 18/5
- Rằm (15 âm lịch)
- 2/5
- Tiết khí mới
- Lập hạ (6/5), Tiểu mãn (22/5)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Ngày Quốc tế Lao động (1/5)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →