Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 5, 2093
Tháng 5/2093 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 7/4 Quý Sửu đến 7/5 Quý Sửu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 5, 2093
Tháng 4, 5 âm lịch · năm Quý Sửu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 273 | 284 | 295 | 306 | 17/4Hỏa | 28Mộc | 39Mộc |
| 410Thổ | 511Thổ | 612Kim | 713Kim | 814Hỏa | 915Hỏa | 1016Thủy |
| 1117Thủy | 1218Thổ | 1319Thổ | 1420Kim | 1521Kim | 1622Mộc | 1723Mộc |
| 1824Thủy | 1925Thủy | 2026Thổ | 2127Thổ | 2228Hỏa | 2329Hỏa | 2430Mộc |
| 251/5Mộc | 262Thủy | 273Thủy | 284Kim | 295Kim | 306Hỏa | 317Hỏa |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 5/2093 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 7/4 Quý Sửu đến 7/5 Quý Sửu
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 25/5
- Rằm (15 âm lịch)
- 9/5
- Tiết khí mới
- Lập hạ (5/5), Tiểu mãn (21/5)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Ngày Quốc tế Lao động (1/5), Tết Đoan Ngọ (29/5)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →