Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 5, 2099
Tháng 5/2099 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 12/3 Kỷ Mùi đến 12/4 Kỷ Mùi. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 5, 2099
Tháng 3, 4 âm lịch · năm Kỷ Mùi
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 278 | 289 | 2910 | 3011 | 112/3Mộc | 213Mộc | 314Thổ |
| 415Thổ | 516Kim | 617Kim | 718Hỏa | 819Hỏa | 920Thủy | 1021Thủy |
| 1122Thổ | 1223Thổ | 1324Kim | 1425Kim | 1526Mộc | 1627Mộc | 1728Thủy |
| 1829Thủy | 1930Thổ | 201/4Thổ | 212Hỏa | 223Hỏa | 234Mộc | 245Mộc |
| 256Thủy | 267Thủy | 278Kim | 289Kim | 2910Hỏa | 3011Hỏa | 3112Mộc |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 5/2099 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 12/3 Kỷ Mùi đến 12/4 Kỷ Mùi
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 20/5
- Rằm (15 âm lịch)
- 4/5
- Tiết khí mới
- Lập hạ (6/5), Tiểu mãn (21/5)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Ngày Quốc tế Lao động (1/5)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →