Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 6, 1968
Tháng 6/1968 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 6/5 Mậu Thân đến 5/6 Mậu Thân. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 6, 1968
Tháng 5, 6 âm lịch · năm Mậu Thân
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 271/5 | 282 | 293 | 304 | 315 | 16/5Kim | 27Kim |
| 38Hỏa | 49Hỏa | 510Thủy | 611Thủy | 712Thổ | 813Thổ | 914Kim |
| 1015Kim | 1116Mộc | 1217Mộc | 1318Thủy | 1419Thủy | 1520Thổ | 1621Thổ |
| 1722Hỏa | 1823Hỏa | 1924Mộc | 2025Mộc | 2126Thủy | 2227Thủy | 2328Kim |
| 2429Kim | 2530Hỏa | 261/6Hỏa | 272Mộc | 283Mộc | 294Thổ | 305Thổ |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 6/1968 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 6/5 Mậu Thân đến 5/6 Mậu Thân
- Ngày hoàng đạo
- 14/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 26/6
- Rằm (15 âm lịch)
- 10/6
- Tiết khí mới
- Mang chủng (6/6), Hạ chí (22/6)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →