Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 8, 1973
Tháng 8/1973 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 3/7 Quý Sửu đến 4/8 Quý Sửu. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 8, 1973
Tháng 7, 8 âm lịch · năm Quý Sửu
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 301/7 | 312 | 13/7Mộc | 24Thổ | 35Thổ | 46Kim | 57Kim |
| 68Hỏa | 79Hỏa | 810Thủy | 911Thủy | 1012Thổ | 1113Thổ | 1214Kim |
| 1315Kim | 1416Mộc | 1517Mộc | 1618Thủy | 1719Thủy | 1820Thổ | 1921Thổ |
| 2022Hỏa | 2123Hỏa | 2224Mộc | 2325Mộc | 2426Thủy | 2527Thủy | 2628Kim |
| 2729Kim | 281/8Hỏa | 292Hỏa | 303Mộc | 314Mộc | 15/8 | 26 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 8/1973 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 3/7 Quý Sửu đến 4/8 Quý Sửu
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 28/8
- Rằm (15 âm lịch)
- 13/8
- Tiết khí mới
- Lập thu (8/8), Xử thử (24/8)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Lễ Vu Lan (13/8)
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →