Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 10, 1955
Tháng 10/1955 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 16/8 Ất Mùi đến 16/9 Ất Mùi. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 10, 1955
Tháng 8, 9 âm lịch · năm Ất Mùi
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2611 | 2712 | 2813 | 2914 | 3015 | 116/8Kim | 217Hỏa |
| 318Hỏa | 419Mộc | 520Mộc | 621Thổ | 722Thổ | 823Kim | 924Kim |
| 1025Hỏa | 1126Hỏa | 1227Thủy | 1328Thủy | 1429Thổ | 1530Thổ | 161/9Kim |
| 172Kim | 183Mộc | 194Mộc | 205Thủy | 216Thủy | 227Thổ | 238Thổ |
| 249Hỏa | 2510Hỏa | 2611Mộc | 2712Mộc | 2813Thủy | 2914Thủy | 3015Kim |
| 3116Kim | 117/9 | 218 | 319 | 420 | 521 | 622 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 10/1955 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 16/8 Ất Mùi đến 16/9 Ất Mùi
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 16/10
- Rằm (15 âm lịch)
- 30/10
- Tiết khí mới
- Hàn lộ (10/10), Sương giáng (25/10)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →