Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 10, 1975
Tháng 10/1975 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 26/8 Ất Mão đến 27/9 Ất Mão. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 10, 1975
Tháng 8, 9 âm lịch · năm Ất Mão
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2924 | 3025 | 126/8Kim | 227Kim | 328Mộc | 429Mộc | 51/9Thủy |
| 62Thủy | 73Thổ | 84Thổ | 95Hỏa | 106Hỏa | 117Mộc | 128Mộc |
| 139Thủy | 1410Thủy | 1511Kim | 1612Kim | 1713Hỏa | 1814Hỏa | 1915Mộc |
| 2016Mộc | 2117Thổ | 2218Thổ | 2319Kim | 2420Kim | 2521Hỏa | 2622Hỏa |
| 2723Thủy | 2824Thủy | 2925Thổ | 3026Thổ | 3127Kim | 128/9 | 229 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 10/1975 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 26/8 Ất Mão đến 27/9 Ất Mão
- Ngày hoàng đạo
- 16/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 5/10
- Rằm (15 âm lịch)
- 19/10
- Tiết khí mới
- Hàn lộ (10/10), Sương giáng (25/10)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →