Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 11, 2091
Tháng 11/2091 có 30 ngày, ứng với âm lịch từ 20/9 Tân Hợi đến 20/10 Tân Hợi. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 11, 2091
Tháng 9, 10 âm lịch · năm Tân Hợi
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2917 | 3018 | 3119 | 120/9Mộc | 221Mộc | 322Thủy | 423Thủy |
| 524Kim | 625Kim | 726Hỏa | 827Hỏa | 928Mộc | 1029Mộc | 111/10Thổ |
| 122Thổ | 133Kim | 144Kim | 155Hỏa | 166Hỏa | 177Thủy | 188Thủy |
| 199Thổ | 2010Thổ | 2111Kim | 2212Kim | 2313Mộc | 2414Mộc | 2515Thủy |
| 2616Thủy | 2717Thổ | 2818Thổ | 2919Hỏa | 3020Hỏa | 121/10 | 222 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 11/2091 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 20/9 Tân Hợi đến 20/10 Tân Hợi
- Ngày hoàng đạo
- 17/30 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 11/11
- Rằm (15 âm lịch)
- 25/11
- Tiết khí mới
- Lập đông (8/11), Tiểu tuyết (23/11)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →