Lịch vạn niên
Lịch âm tháng 12, 1975
Tháng 12/1975 có 31 ngày, ứng với âm lịch từ 29/10 Ất Mão đến 29/11 Ất Mão. Bấm vào một ngày để xem giờ hoàng đạo và việc nên làm.
Tháng 12, 1975
Tháng 10, 11 âm lịch · năm Ất Mão
Chọn tháng, năm
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ bảy | Chủ nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 129/10Kim | 230Mộc | 31/11Mộc | 42Thủy | 53Thủy | 64Thổ | 75Thổ |
| 86Hỏa | 97Hỏa | 108Mộc | 119Mộc | 1210Thủy | 1311Thủy | 1412Kim |
| 1513Kim | 1614Hỏa | 1715Hỏa | 1816Mộc | 1917Mộc | 2018Thổ | 2119Thổ |
| 2220Kim | 2321Kim | 2422Hỏa | 2523Hỏa | 2624Thủy | 2725Thủy | 2826Thổ |
| 2927Thổ | 3028Kim | 3129Kim | 11/12 | 22 | 33 | 44 |
- Hoàng đạo
- Kim: hành nạp âm
- Ngày lễ
- Số nhỏ: âm lịch
- Số nhỏ: dương lịch
- N: tháng nhuận
Tháng 12/1975 có gì đáng nhớ?
- Ứng với âm lịch
- 29/10 Ất Mão đến 29/11 Ất Mão
- Ngày hoàng đạo
- 15/31 ngày
- Mùng 1 âm lịch
- 3/12
- Rằm (15 âm lịch)
- 17/12
- Tiết khí mới
- Đại tuyết (9/12), Đông chí (23/12)
- Ngày lễ, tiết lệ
- Không có
Tiết khí tính từ 00:00 giờ Việt Nam. Ngày lễ ở đây là ngày kỷ niệm và tiết lệ, chưa hẳn là ngày được nghỉ. Xem cách tính →